morning star

/'mɔ:niɳ'stɑ:/
Học thuật
Thân thiện
morning star

The morning star shines brightly above the horizon just before dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao Mai: Tên gọi chỉ một hành tinh (thường Sao Kim) khi xuất hiện sáng rõ trên bầu trời phía đông ngay trước khi mặt trời mọc. Đây một hiện tượng thiên văn dễ quan sát bằng mắt thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning star shone brightly in the pre-dawn sky. (Sao Mai tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời trước bình minh.)
    • Look to the east; you can see the morning star. (Hãy nhìn về phía đông; bạn có thể thấy sao Mai.)
    • In many cultures, the morning star is a symbol of hope and new beginnings. (Trong nhiều nền văn hóa, sao Mai biểu tượng của hy vọng khởi đầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Morning Star" (viết hoa): Đôi khi được dùng như một danh từ riêng, một tên gọi cụ thể cho Sao Kim khi "sao buổi sáng", để phân biệt với khi xuất hiện vào buổi tối (khi đó gọi là "sao Hôm" - evening star).
    • Venus is also known as the Morning Star. (Sao Kim còn được biết đến với tên gọiSao Mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Evening star (n): Sao Hôm. Cùng Sao Kim, nhưng xuất hiện trên bầu trời phía tây ngay sau khi mặt trời lặn.
  • Planet Venus (n): Hành tinh Sao Kim, tên gọi thiên văn học chính thức.
  • Daystar (n, cổ/văn chương): Sao Mai, một cách gọi tính chất văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Phosphorus (n, từ cổ trong thần thoại/thiên văn): Tên gọi cổ của sao Mai trong thần thoại Hy Lạp.
  • Lucifer (n, trong ngữ cảnh cổ đại/thiên văn học cổ): Nghĩa gốc Latinh "Kẻ mang ánh sáng", từng được dùng để chỉ sao Mai trước khi mang ý nghĩa tôn giáo khác.
Thành ngữ liên quan
  • "As constant as the morning star": Kiên định như sao Mai (một cách so sánh hiếm gặp, ám chỉ sự xuất hiện đều đặn đáng tin cậy của ngôi sao này theo chu kỳ của ).
morning star

The morning star shines brightly above the horizon just before dawn.

danh từ
  1. sao mai

Từ đồng nghĩa